Phí dịch vụ xuất vé và Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé [Chuyến bay quốc tế]

Phí dịch vụ xuất vé máy bay quốc tế:

Đây là phí xử lý áp dụng khi xuất vé máy bay quốc tế mới tại ANA. Theo thông lệ, phí dịch vụ xuất vé sau đây áp dụng cho mỗi hành khách đối với một tập vé máy bay.

Phí dịch vụ xuất vé

Nơi mua vé Phí dịch vụ xuất vé
Trang web của ANA Miễn phí
Tổng đài ANA dành cho khu vực Nhật Bản
Quầy ANA dành cho khu vực Nhật Bản (sân bay)
JPY 5.400 (bao gồm thuế)
Trung tâm chăm sóc khách hàng của ANA tại Bắc Mỹ
Quầy dịch vụ của ANA tại Bắc Mỹ (thành phố/sân bay)
USD 25*1
Quầy ANA tại Canada (sân bay) CAD 25*1
Tổng đài ANA dành cho khu vực Châu Âu
Quầy ANA dành cho khu vực Châu Âu (thành phố)
EUR 40/GBP 30*2
Quầy ANA dành cho khu vực Châu Âu (sân bay) EUR 60/GBP 45*3
Quầy ANA tại Geneva (thành phố) CHF 60*4
Tổng đài ANA tại Singapore
Quầy ANA tại Singapore (thành phố/sân bay)
SGD 80*1
Tổng đài ANA tại Kuala Lumpur
Quầy ANA tại Kuala Lumpur (thành phố/sân bay)
MYR 80*1
Tổng đài ANA dành cho khu vực Việt Nam
Quầy ANA dành cho khu vực Việt Nam (thành phố/sân bay)
USD 30*1
Tổng đài ANA tại Manila
Quầy ANA tại Manila (thành phố/sân bay)
USD 100*5
Tổng đài ANA dành cho khu vực Trung Quốc
Quầy ANA dành cho khu vực Trung Quốc (thành phố/sân bay)
CNY 150*1
Áp dụng cho vé xuất kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2017.
Tổng đài ANA tại Đài Loan
Quầy ANA tại Đài Loan (thành phố/sân bay)
TWD 780*1
Tổng đài ANA tại Văn phòng Bangkok
Quầy ANA tại Bangkok (thành phố)
THB 1500*1
Tổng đài ANA tại Văn phòng Jakarta
Quầy ANA tại Jakarta (thành phố/sân bay)
IDR 700.000*6
Tổng đài ANA tại Văn phòng Úc
Quầy ANA tại Úc (thành phố/sân bay)
AUD 60*1
Tổng đài ANA cho Phnom Penh
Quầy ANA ở Phnom Penh (thành phố)
USD50*1
  • *1 Phí dịch vụ xuất vé cũng áp dụng cho vé của chuyến bay nội địa Nhật Bản
  • *2 Phí dịch vụ xuất vé là 15 EURO/10 GBP đối với chuyến bay trong phạm vi Nhật Bản hoặc châu Âu
  • *3 Phí dịch vụ xuất vé là 35 EURO/25 GBP đối với chuyến bay trong phạm vi Nhật Bản hoặc châu Âu
  • *4 Phí dịch vụ xuất vé là 20 CHF đối với chuyến bay trong phạm vi Nhật Bản hoặc châu Âu
  • *5 Phí dịch vụ xuất vé là 20 USD đối với em bé không sử dụng ghế (chỉ áp dụng nếu vé người lớn đi kèm được xuất bởi đại lý du lịch)
  • *6 Phí dịch vụ xuất vé là 400.000 IDR đối với chuyến bay trong phạm vi Nhật Bản

Không áp dụng

  • ・ Vé mua trên trang web của ANA
  • ・ trẻ em dưới 12 tuổi
  • ・ Vé mua thanh toán bằng ANA travel vouchers
  • ・ Vé mua thanh toán bằng thẻ quà tặng ANA tại quầy của ANA (sân bay)
  • ・ Thành viên "Diamond Service"

Lưu ý

  • ・ Phí dịch vụ xuất vé vẫn áp dụng trong trường hợp xuất vé ANA cho hành trình chỉ bao gồm chặng bay của hàng không khác.
  • ・ Phí dịch vụ xuất vé cũng áp dụng cho vé mua với ANA qua điện thoại hoặc ở quầy ANA (tại sân bay) với giá vé không sẵn có trên trang web của ANA.
  • ・ Phí dịch vụ xuất vé áp dụng cho vé có chỗ trong danh sách chờ (vé trả tiền).
  • ・ Phí dịch vụ xuất vé áp dụng cho em bé sẽ đủ hai tuổi trong suốt chuyến đi và nếu hành trình bao gồm hãng vận chuyển yêu cầu phải đặt chỗ cho em bé.
  • ・ Nếu các vé riêng lẻ có liên quan lẫn nhau và được xuất cùng lúc, phí 5.400 JPY sẽ áp dụng cho toàn bộ hành trình.

VD1: Nếu quý khách mua một vé khứ hồi Narita - Frankfurt và một vé Star Alliance European Airpass

  1. Mua các vé này cùng lúc cho toàn bộ hành trình: Phí là 5.400 JPY.
  2. Nếu quý khách mua một vé khứ hồi Narita - Frankfurt vào ngày 01/04, sau đó mua riêng một vé Star Alliance European Airpass vào ngày 10/04: Phí là 5.400 JPY cho mỗi vé và tổng phí là 10.800 JPY.

Hoàn phí dịch vụ xuất vé

Hoàn vì lý do tự nguyện: Không hoàn phí dịch vụ xuất vé.
Hoàn vì lý do khác ngoài lý do tự nguyện: Hoàn lại Phí dịch vụ xuất vé đã nộp nếu vé hợp lệ tại thời điểm bồi hoàn.

Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé là gì?

Phí xử lý sẽ áp dụng khi thay đổi đường bay hoặc thay đổi số tiền đã được ANA điều chỉnh do tăng/giảm giá vé.
Phí dịch vụ thay đổi/xuất lại vé sau đây thường sẽ được áp dụng cho bất kỳ thay đổi nào được thực hiện (đối với mỗi hành khách/hành trình).
Phí cũng sẽ được áp dụng khi xuất lại EMD (Chứng từ điện tử đa mục đích) do gia hạn thời hạn hiệu lực.

Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé

Nơi yêu cầu thay đổi Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé
Tổng đài ANA dành cho khu vực Nhật Bản
Quầy ANA dành cho khu vực Nhật Bản
JPY 2.160 (bao gồm thuế)
Tổng đài ANA dành cho khu vực Trung Quốc
Quầy ANA dành cho khu vực Trung Quốc
CNY 150
Áp dụng cho vé xuất kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2017.
Tổng đài ANA dành cho khu vực Hồng Kông
Quầy ANA dành cho khu vực Hồng Kông
HKD 200
Tổng đài ANA dành cho khu vực Philippines
Quầy ANA dành cho khu vực Philippines
USD 20
Tổng đài ANA dành cho khu vực Thái Lan
Quầy ANA dành cho khu vực Thái Lan
THB 500
Tổng đài ANA dành cho khu vực Indonesia
Quầy ANA dành cho khu vực Indonesia
IDR 700.000
Tổng đài ANA dành cho khu vực Úc
Quầy ANA dành cho khu vực Úc
AUD 50
Tổng đài ANA cho Khu vực Campuchia
Quầy ANA cho Khu vực Campuchia
USD15

Không áp dụng

  • ・ trẻ em dưới 12 tuổi
  • ・ Nếu phí thay đổi của mỗi giá vé cao hơn phí dịch vụ đổi/xuất lại vé.
  • ・ Thay đổi vì lý do khác ngoài lý do tự nguyện.
  • ・ Thay đổi ngày bay mà không thay đổi giá vé
  • ・ Thành viên "Dịch vụ hạng kim cương"

Lưu ý

  • ・ Phí dịch vụ này áp dụng cho bất kỳ thay đổi nào đối với vé mua ở các quốc gia khác hoặc thông qua hãng vận chuyển khác.
  • ・ Phí dịch vụ này áp dụng cho bất kỳ thay đổi nào đối với vé mua trên trang web của ANA.
  • ・ Phí dịch vụ này áp dụng cho bất kỳ thay đổi nào đối với vé mua ở nước ngoài mà hành trình chỉ bao gồm chặng bay nội địa Nhật Bản.
  • ・ Nếu các vé riêng lẻ có liên quan lẫn nhau và được thay đổi cùng lúc, phí 2.160 JPY sẽ áp dụng cho toàn bộ hành trình.

Hoàn phí dịch vụ đổi/xuất lại vé

Hoàn vì lý do tự nguyện: Không hoàn Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé.
Hoàn vì lý do khác ngoài lý do tự nguyện: Hoàn lại Phí dịch vụ đổi/xuất lại vé đã nộp nếu vé đã xuất và vé này hợp lệ tại thời điểm bồi hoàn.