Các chuyến bay từ Hà Nội đến Nhật Bản; đặt chỗ, đặt vé và mua vé có sẵn. Giới thiệu lịch bay, giá vé và các thành phố nằm trong dịch vụ với các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Nội Bài HAN (Phú Minh, Sóc Sơn, Hà Nội) đến Nhật Bản. Hãy tận hưởng chuyến bay thư giãn từ Hà Nội đến Nhật Bản với ANA.


Lịch trình/Máy bay

Lịch trình và thông tin về máy bay cho các chuyến bay đến Nhật Bản từ Hà Nội.

Vui lòng chọn điểm đến

Từ Hà Nội Đến Haneda

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28

Từ Haneda Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Kansai

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Kansai ANA93 763 Y 07:10 08:25 1.15 3/25-6/30

Từ Kansai Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Kansai Haneda ANA100 763 Y 21:35 22:45 1.10 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Itami

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Itami ANA985 78P PY 06:15 07:20 1.05 3/25-6/30
Haneda Itami ANA13 789 PY 07:00 08:05 1.05 3/25-6/30

Từ Itami Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Itami Haneda ANA986 772 PY 07:05 08:15 1.10 3/25-6/30
Itami Haneda ANA40 772 PY 20:20 21:35 1.15 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Nagoya

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Nagoya ANA85 738 PY 17:35 18:35 1.00 3/25-6/30

Từ Nagoya Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Nagoya Haneda ANA86 73H PY 07:55 08:55 1.00 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Sapporo

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Sapporo ANA987 321 PY 06:25 07:55 1.30 3/25-6/30

Từ Sapporo Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Sapporo Haneda ANA988 738 PY 21:50 23:30 1.40 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Fukuoka

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Fukuoka ANA239 738 PY 06:30 08:25 1.55 3/25-6/30

Từ Fukuoka Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Fukuoka Haneda ANA240 772 PY 07:00 08:35 1.35 3/25-6/30
Fukuoka Haneda ANA274 738 PY 21:20 23:00 1.40 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Hà Nội Đến Okinawa

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Hà Nội Haneda NH858 789 CY 15:05 22:15 5.10 3/26-10/28
Haneda Okinawa ANA461 73H PY 06:20 09:05 2.45 3/25-6/30
Haneda Okinawa ANA993 76P PY 06:40 09:20 2.40 3/25-6/30

Từ Okinawa Đến Hà Nội

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Okinawa Haneda ANA1098 73H PY 20:00 22:20 2.20 3/25-6/30
Okinawa Haneda ANA478 738 PY 20:40 23:00 2.20 3/25-6/30
Haneda Hà Nội NH857 789 CY 08:55 12:25 5.30 3/26-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Thông tin cơ bản về Nhật Bản

Thông tin hữu ích về nhập cảnh Nhật Bản

Dịch vụ theo hạng ghế

*Ảnh hiển thị ghế ngồi được sử dụng trên các máy bay đại diện.

Tìm/Đặt chuyến bay

Chọn thành phố khởi hành của quý khách