Các chuyến bay từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Nhật Bản; đặt chỗ, đặt vé và mua vé có sẵn. Giới thiệu lịch bay, giá vé và các thành phố nằm trong dịch vụ với các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất SGN (Tân Bình, Hồ Chí Minh) đến Nhật Bản. Hãy tận hưởng chuyến bay thư giãn từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Nhật Bản với ANA.


Lịch trình/Máy bay

Lịch trình và thông tin về máy bay cho các chuyến bay đến Nhật Bản từ Thành phố Hồ Chí Minh.

Vui lòng chọn điểm đến

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Narita

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28

Từ Narita Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Itami

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28
Narita Itami ANA2177 73H PY 17:00 18:20 1.20 3/25-6/30
Narita Itami ANA2179 773 PY 18:05 19:25 1.20 3/25-6/30

Từ Itami Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Itami Narita ANA2176 773 PY 07:50 09:10 1.20 3/25-6/30
Itami Narita ANA2178 738 PY 14:10 15:30 1.20 3/25-6/30
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Nagoya

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28
Narita Nagoya ANA337 738 PY 17:05 18:15 1.10 3/25-6/30
Narita Nagoya ANA339 763 Y 18:50 20:05 1.15 3/25-6/30

Từ Nagoya Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Nagoya Narita ANA338 763 Y 07:40 08:50 1.10 3/25-6/30
Nagoya Narita ANA340 73H PY 14:25 15:40 1.15 3/25-6/30
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Sapporo

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28
Narita Sapporo ANA2153 738 PY 10:10 11:55 1.45 3/25-6/30
Narita Sapporo ANA2155 738 PY 17:55 19:45 1.50 3/25-6/30

Từ Sapporo Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Sapporo Narita ANA2152 738 PY 07:50 09:25 1.35 3/25-6/30
Sapporo Narita ANA2154 738 PY 13:30 15:15 1.45 3/25-6/30
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Fukuoka

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28
Narita Fukuoka ANA2141 73X Y 10:10 12:20 2.10 3/25-6/30
Narita Fukuoka ANA2145 73X Y 17:55 20:05 2.10 3/25-6/30

Từ Fukuoka Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Fukuoka Narita ANA2142 73X Y 07:15 09:00 1.45 3/25-6/30
Fukuoka Narita ANA2144 73X Y 12:55 14:45 1.50 3/25-6/30
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Từ Thành phố Hồ Chí Minh Đến Okinawa

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:00 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 763 CY 07:00 15:05 6.05 6/25-9/1
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH834 788 CY 07:00 15:05 6.05 9/2-10/28
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:25+1 6.00 3/26-6/24
Thành phố Hồ Chí Minh Narita NH832 763 CY 22:25 06:30+1 6.05 6/25-10/28
Narita Okinawa ANA2159 76P PY 18:30 21:30 3.00 3/25-6/30

Từ Okinawa Đến Thành phố Hồ Chí Minh

Từ Đến Số chuyến bay Máy bay Hạng Giờ khởi hành Giờ đến Thời gian bay Thời gian
Okinawa Narita ANA2158 76P PY 12:20 15:00 2.40 3/25-6/30
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH831 763 CY 16:40 21:05 6.25 3/26-10/28
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 763 CY 18:55 23:25 6.30 3/26-8/31
Narita Thành phố Hồ Chí Minh NH833 788 CY 18:55 23:25 6.30 9/1-10/28

Hạng F:HẠNG NHẤT C:HẠNG THƯƠNG GIA P:HẠNG PHỔ THÔNG CAO CẤP Y:HẠNG PHỔ THÔNG
Giờ khởi hành/giờ đến được hiển thị theo giờ địa phương. -1 : một ngày trước, +1 : một ngày sau. Ví dụ: 15:00+1 tức là 15:00 của ngày hôm sau.

Lịch trình/Máy bay có thể thay đổi mà không thông báo trước. Thời gian có thể thay đổi tùy theo khoảng thời gian hành trình của quý khách.
Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Tìm kiếm chuyến bay.

Thông tin cơ bản về Nhật Bản

Thông tin hữu ích về nhập cảnh Nhật Bản

Dịch vụ theo hạng ghế

*Ảnh hiển thị ghế ngồi được sử dụng trên các máy bay đại diện.

Tìm/Đặt chuyến bay

Chọn thành phố khởi hành của quý khách